Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rainbow

/'reinbou/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7427

“rainbows” là số nhiều của rainbow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầu vồng danh từ

“A rainbow appeared after the rain.”Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.

Biến thể từ rainbows số nhiều
Đồng nghĩa spectrumarc
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rainbow

/'reinbou/

danh từ

  • cầu vồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arc of colored light in the sky caused by refraction of the sun's rays by rain n. an illusory hope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...