rainbow
/'reinbou/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7427
“rainbows” là số nhiều của rainbow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cầu vồng
danh từ
“A rainbow appeared after the rain.”Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
Biến thể từ
rainbows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rainbow
/'reinbou/
danh từ
- cầu vồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an arc of colored light in the sky caused by refraction of the sun's rays by rain n. an illusory hope