Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3893

spectrum

//

  • phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ
  • s. of a function phổ của một hàm
  • s. of a transformation phổ của một phép biến đổi
  • absorption s. phổ hút thu
  • continuous s. (giải tích) phổ liên tục
  • direct s. (đại số) phổ thẳng
  • energy s. phổ năng lượng
  • hereditary s. (giải tích) phỉi di truyền
  • integrated s. (điều khiển học) hàm phổ, đồ thị hàm phổ
  • inverse s. phổ ngược
  • line s. (vật lí) phổ vạch
  • mixed s. phổ hỗn tạp
  • power s. phổ năng lượng
  • point s. phổ điểm, phổ rời rạc
  • residual s. phổ dư
  • simple s. phổ đơn
Biến thể từ spectra số nhiều
Đồng nghĩa rangecontinuumarraygamut
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ordered array of the components of an emission or wave\nn. a broad range of related objects or values or qualities or ideas or activities

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...