Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raincoat

/'reinkout/ IELTSCollins ★ phổ biến #15201

“raincoated” là quá khứ của raincoat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Áo mưa danh từ

“I wear a raincoat when it rains to stay dry.”Tôi mặc áo mưa khi trời mưa để giữ khô.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raincoat

/'reinkout/

danh từ

  • áo mưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a water-resistant coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...