raincoat
/'reinkout/ IELTSCollins ★ phổ biến #15201
“raincoats” là số nhiều của raincoat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Áo mưa
danh từ
“I wear a raincoat when it rains to stay dry.”Tôi mặc áo mưa khi trời mưa để giữ khô.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raincoat
/'reinkout/
danh từ
- áo mưa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a water-resistant coat