Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18711

raiser

/'reizə/

danh từ

  • người chăn nuôi, người trồng trọt
    • a raiser of cattle: một người nuôi súc vật
Biến thể từ raisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bridge partner who increases the partner's bid

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...