rakish
/'reikiʃ/ GRE phổ biến #27226
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rakish
/'reikiʃ/
tính từ
- chơi bời phóng đãng; trác táng
- ngông nghênh, ngang tàng
- rakish appearance: vẻ ngông nghênh
tính từ
- có dáng thon thon và nhanh (tàu biển)
- có dáng tàu cướp biển
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by up-to-dateness in dress and manners s marked by a carefree unconventionality or disreputableness