rangifer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rangifer
//
* danh từ- (động vật học) giống tuần lộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. reindeer or caribou
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. reindeer or caribou
Đang tải...