rankle
/'ræɳkl/ GRE phổ biến #19747
“rankles” là ngôi 3 số ít của rankle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rankled quá khứ
rankles ngôi 3 số ít
rankled quá khứ phân từ
rankles số nhiều
rankling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rankle
/'ræɳkl/
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...)
- giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở
- the insult rankled in his mind: điều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh
Định nghĩa tiếng Anh
v gnaw into; make resentful or angry