Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ranter

/'ræntə/ phổ biến #45647
Biến thể từ ranters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ranter

/'ræntə/

danh từ

  • diễn giả huênh hoang rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who rants and raves; speaks in a violent or loud manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...