Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18844

raptor

//

* danh từ
  • chim ăn thịt
Biến thể từ raptors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous carnivorous birds that hunt and kill other animals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...