Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raptor

/'ræptә(r)/ phổ biến #18844
Biến thể từ raptors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raptor

//

* danh từ
  • chim ăn thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous carnivorous birds that hunt and kill other animals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...