rapture
/'ræptʃə/ TOEFL phổ biến #16318
“raptures” là số nhiều của rapture — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rapture
/'ræptʃə/
danh từ
- sự sung sướng vô ngần, trạng thái mê ly
- to be in raptures; to go into raptures: sung sướng vô ngần, trong trạng thái mê ly
- trạng thái say mê
- to gaze with rapture at: say mê nhìn
Định nghĩa tiếng Anh
n a state of being carried away by overwhelming emotion n a state of elated bliss