Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ration

/'ræʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11504

“rationed” là quá khứ phân từ của ration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định mức, phân phối có giới hạn động từ

“The government rationed fuel during the shortage.”Chính phủ định mức nhiên liệu trong thời kỳ thiếu hụt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ration

/'ræʃn/

danh từ

  • khẩu phần
  • (số nhiều) lương thực, thực phẩm
    • to be on short rations: thiếu lương thực thực phẩm
    • ration coupon: phiếu lương thực, phiếu thực phẩm

ngoại động từ

  • hạn chế (lương thực, vải...); hạn chế lương thực (của ai))
    • rice, meat, sugar and cotton cloth are rationed in difficult times: gạo, thịt, đường và vải thường bị hạn chế trong thời kỳ khó khăn
  • chia khẩu phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the food allowance for one day (especially for service personnel) n. a fixed portion that is allotted (especially in times of scarcity) v. restrict the consumption of a relatively scarce commodity, as during war v. distribute in rations, as in the army

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...