Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratio

/'reiʃiou/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3088

“ratios” là số nhiều của ratio — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỷ lệ danh từ

“The ratio of boys to girls is equal.”Tỷ lệ nam nữ là bằng nhau.

Biến thể từ ratios số nhiều
Đồng nghĩa proportionratepercentage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratio

/'reiʃiou/

danh từ, số nhiều ratios /'reiʃiouz/

  • tỷ số, tỷ lệ
    • ratio of similitude: (toán học) tỷ số đồng dạng
    • in the ratio of 5 to 10: theo tỷ lệ 5 trên 10
    • to be in direct ratio to: theo tỷ lệ thuận với
    • to be in inverse ratio to: theo tỷ lệ nghịch với
  • (kỹ thuật) số truyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...