Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1787

percentage

/pə'sentidʤ/

danh từ

  • tỷ lệ phần trăm
  • tỷ lệ; phần
    • onlt a small percentage of his books are worth reading: chỉ một tỉ lệ nhỏ (phần nhỏ) sách của anh ta là đáng đọc
Biến thể từ percentages số nhiều
Trái nghĩa wholetotal
Định nghĩa tiếng Anh

n. a proportion in relation to a whole (which is usually the amount per hundred)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...