Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raveling

/'rævliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raveling

/'rævliɳ/

danh từ

  • sự làm rối (chỉ, sợi dây)
  • sự làm rắc rối (vấn đề)
  • (số nhiều) những sợi rút ra (ở một tấm vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bit of fiber that has become separated from woven fabric

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...