Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ravish

/'ræviʃ/ TOEFLGRE phổ biến #26986

“ravishes” là ngôi 3 số ít của ravish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ravish

/'ræviʃ/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cướp đoạt, cướp giật, cuỗm đi, cướp (người, vật) mang đi
  • cướp đi mất (cái chết, biến cố...)
    • to be ravished from the world by death: bị thần chết cướp đi mất
  • hãm hiếp, cưỡng hiếp (phụ nữ)
  • làm say mê, làm mê mẩn, làm mê thích
Định nghĩa tiếng Anh

v force (someone) to have sex against their will v hold spellbound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...