rayed
//
* tính từ- có hoa toả tia
Biến thể từ
rayed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Ray
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
imp. & p. p. of Ray
Đang tải...