Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rayed

//

* tính từ
  • có hoa toả tia
Biến thể từ rayed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Ray

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...