Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-engage

/'ri:in'geidʤ/

động từ

  • (quân sự) lại giao chiến
  • (kỹ thuật) lại gài vào; lại ăn khớp
  • (quân sự) lại nhập ngũ

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...