Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “re-evaluative” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

evaluationsự đánh giá Xem từ gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...