evaluation
//
- sự đánh giá, sự ước lượng
- e. of an algebraic expression tính giá trị của một biểu thức đại số
- approximate e. sự ước lượng xấp xỉ
- effective e. (logic học) sự đánh gia có hiệu quả
- numerical e. sự ước lượng bằng số
Biến thể từ
evaluations số nhiều
Đồng nghĩa
assessmentappraisaljudgmentreview
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of ascertaining or fixing the value or worth of\nn. an appraisal of the value of something