Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-route

/reɪ ru:t/

“re-routing” là hiện tại phân từ của re-route — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-route

//

* động từ
  • gởi đi, chở đi bằng đường khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...