Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reached a peak

cụm từ

  • đạt đến đỉnh điểm, đạt mức cao nhất
    • reach a peak of: đạt đỉnh điểm của
    • reach its peak: đạt đến đỉnh cao của nó
    • reach a peak in: đạt đỉnh điểm trong
Trái nghĩa bottom outhit a low
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...