reached a peak cụm từđạt đến đỉnh điểm, đạt mức cao nhấtreach a peak of: đạt đỉnh điểm củareach its peak: đạt đến đỉnh cao của nóreach a peak in: đạt đỉnh điểm trong Đồng nghĩa peakculminateclimaxtop out Trái nghĩa bottom outhit a low