Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2364

peak

/pi:k/

danh từ

  • lưỡi trai (của mũ)
  • đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)
  • đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
    • the peak of the load: trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
    • resonance peak: (vật lý) đỉnh cộng hưởng
  • (hàng hải) mỏm (tàu)

ngoại động từ

  • (hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)
  • dựng ngược (đuôi) (cá voi)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất

nội động từ

  • dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất

nội động từ

  • héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ
    • to peak and pine: héo hon chết mòn
Đồng nghĩa summittopapexmaximum
Trái nghĩa bottomnadirminimum
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)

Gợi ý (24)

peaky tính từ: có lưỡi trai (mũ) peaker (kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xung peaking (kỹ thuật) sự khuếch đại tần cao; sự làm nhọn xung peakish nhọn peaked tính từ: có lưỡi trai (mũ) peak-peak đỉnh cao nhất; tột đỉnh Peak-load pricing (Econ) Định giá theo mức tiêu thụ đỉnh; Định giá theo tiêu dùng… Peak period labour demand (Econ) Cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; Cầu lao động ở kỳ giáp … apeak tính từ & phó từ: (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng off-peak ngoài cao điểm (điện, vé, giá cả ) outspeak ngoại động từ outspoke; outspoken: nói nhiều hơn, nói dài hơn, … speakable có thể nói đến black peak (Tech) đỉnh đen loud speaker danh từ: (raddiô) cái loa; cái phóng thanh ((cũng) speaker) speaking-tube danh từ: ống nói native speaker người nói tiếng mẹ đẻ, người bản ngữ unspeakableness tính từ: tính không thể nói được, tính không diễn t được diode peak detector (Tech) bộ kiểm sóng đỉnh điôt electrostatic loudspeaker (Tech) loa điện tĩnh speak nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken: nói speaker danh từ: người nói, người diễn thuyết speaking danh từ: sự nói; lời nói loudspeaker (radio) loa phóng thanh ((cũng) speaker) unspeakable tính từ: không thể nói được, không diễn t được; không t xiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...