Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reactant

/ri:'æktənt/ GRE phổ biến #37031
Biến thể từ reactants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reactant

/ri:'æktənt/

danh từ

  • (hoá học) chất phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical substance that is present at the start of a chemical reaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...