Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reactivating” là hiện tại phân từ của reactivate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21293

reactivate

/'ri:'æktiveit/

ngoại động từ

  • phục hồi sự hoạt động (của ai, vật gì)
  • (vật lý); (hoá học) hoạt bát lại, phục hoạt
Định nghĩa tiếng Anh

v. activate (an old file) anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...