Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reactivate

/'ri:'æktiveit/ phổ biến #21293

“reactivated” là quá khứ phân từ của reactivate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích hoạt lại động từ

“The program was reactivated after a long pause.”Chương trình đã được kích hoạt lại sau một thời gian dài ngừng hoạt động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reactivate

/'ri:'æktiveit/

ngoại động từ

  • phục hồi sự hoạt động (của ai, vật gì)
  • (vật lý); (hoá học) hoạt bát lại, phục hoạt
Định nghĩa tiếng Anh

v. activate (an old file) anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...