reactor
“reactors” là số nhiều của reactor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reactor
/ri:'æktə/
danh từ
- lò phản ứng
- a muclear reactor: lò phản ứng hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. an electrical device used to introduce reactance into a circuit