Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readable

/'ri:dəbl/ Collins ★ phổ biến #17246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readable

/'ri:dəbl/

tính từ

  • hay, đọc được (sách)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ đọc, viết rõ
    • readable handwriting: chữ viết dễ đọc
Định nghĩa tiếng Anh

s easily deciphered

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...