readable
/'ri:dəbl/ Collins ★ phổ biến #17246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readable
/'ri:dəbl/
tính từ
- hay, đọc được (sách)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ đọc, viết rõ
- readable handwriting: chữ viết dễ đọc
Định nghĩa tiếng Anh
s easily deciphered