readjust
/'ri:ə'dʤʌst/ TOEFL phổ biến #17822
Biến thể từ
readjusted quá khứ
readjusted quá khứ phân từ
readjusting hiện tại phân từ
readjusts ngôi 3 số ít
readjusts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readjust
/'ri:ə'dʤʌst/
ngoại động từ
- điều chỉnh lại; sửa lại cho đúng
- thích nghi lại (với môi trường cũ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. adjust anew v. adjust again after an initial failure