Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28815

readmit

/'ri:əd'mit/

ngoại động từ

  • để cho (ai) vào lại (nơi nào)
  • nhận lại, kết nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. admit anew\nv. admit again or anew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...