Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

realization

/.riәlai'zeiʃәn/ TOEFL phổ biến #5579

“realizations” là số nhiều của realization — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhận ra danh từ

“The realization came too late.”Sự nhận ra đã đến quá muộn.

Biến thể từ realizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

realization

//

  • sự thực hiện; phếp thể hiện
  • r. of a group (đại số) phép thể hiện một nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n. coming to understand something clearly and distinctly n. making real or giving the appearance of reality n. a musical composition that has been completed or enriched by someone other than the composer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...