Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9045

reappear

/'ri:ə'piə/

nội động từ

  • lại xuất hiện, lại hiện ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...