Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rearrangement

/'ri:ə'reindʤmənt/ phổ biến #24804
Biến thể từ rearrangements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rearrangement

/'ri:ə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. changing an arrangement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...