rearrangement
/'ri:ə'reindʤmənt/ phổ biến #24804
Biến thể từ
rearrangements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rearrangement
/'ri:ə'reindʤmənt/
danh từ
- sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. changing an arrangement