Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24804

rearrangement

/'ri:ə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. changing an arrangement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...