Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rearranges” là ngôi 3 số ít của rearrange — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #9441

rearrange

//

  • sắp xếp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a new order or arrangement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...