rearrange
“rearranging” là hiện tại phân từ của rearrange — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I rearranged the furniture in my room.”Tôi đã sắp xếp lại đồ đạc trong phòng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rearrange
//
- sắp xếp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. put into a new order or arrangement