reasoned
/'ri:z(ә)nd/ Collins ★ phổ biến #15644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reasoned
//
* tính từ- trình bày hợp lý, trình bày có biện luận chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh
s. logically valid