Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reasoned

/'ri:z(ә)nd/ Collins ★ phổ biến #15644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reasoned

//

* tính từ
  • trình bày hợp lý, trình bày có biện luận chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s. logically valid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...