Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reasoning

/'ri:zniɳ/ Collins ★ phổ biến #5805

“reasonings” là số nhiều của reasoning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lập luận danh từ

“Her reasoning was clear and well-structured.”Lập luận của cô ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reasoning

/'ri:zniɳ/

danh từ

  • lý luận, lập luận, lý lẽ
  • sự tranh luận, sự cãi lý
    • there is no reasoning with him: không nói lý được với hắn ta

tính từ

  • có lý trí, biết suy luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. thinking that is coherent and logical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...