Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5805

reasoning

/'ri:zniɳ/

danh từ

  • lý luận, lập luận, lý lẽ
  • sự tranh luận, sự cãi lý
    • there is no reasoning with him: không nói lý được với hắn ta

tính từ

  • có lý trí, biết suy luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. thinking that is coherent and logical

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...