Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reave

/ri:v/

“reaving” là hiện tại phân từ của reave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reave

/ri:v/

ngoại động từ reft /reft/

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
  • cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
    • trees reft of leaves: những cây trụi hết lá
Định nghĩa tiếng Anh

v steal goods; take as spoils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...