reave
/ri:v/
“reaves” là số nhiều của reave — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reaves số nhiều
reaving hiện tại phân từ
reaved quá khứ
reaves ngôi 3 số ít
reaved quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reave
/ri:v/
ngoại động từ reft /reft/
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
- cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
- trees reft of leaves: những cây trụi hết lá
Định nghĩa tiếng Anh
v steal goods; take as spoils