rebind/'ri:'baind/ngoại động từbuộc lạiđóng lại (sách); viền lại (một tấm thảm); sửa lại vành (bánh xe) Biến thể từ rebinding hiện tại phân từ rebound quá khứ rebinds ngôi 3 số ít rebound quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhv. provide with a new binding