rebuff
/ri'bʌf/ GRECollins ★ phổ biến #14271
“rebuffing” là hiện tại phân từ của rebuff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát
động từ
“The board rebuffed the takeover bid.”Hội đồng bác bỏ dứt khoát đề nghị mua lại.
Biến thể từ
rebuffed quá khứ phân từ
rebuffed quá khứ
rebuffs số nhiều
rebuffs ngôi 3 số ít
rebuffing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebuff
/ri'bʌf/
ngoại động từ
- từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ
- (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deliberate discourteous act (usually as an expression of anger or disapproval) n. an instance of driving away or warding off v. reject outright and bluntly