Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebuff

/ri'bʌf/ GRECollins ★ phổ biến #14271

“rebuffs” là số nhiều của rebuff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ chối thẳng thừng, bác bỏ dứt khoát động từ

“The board rebuffed the takeover bid.”Hội đồng bác bỏ dứt khoát đề nghị mua lại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebuff

/ri'bʌf/

ngoại động từ

  • từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ
  • (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberate discourteous act (usually as an expression of anger or disapproval) n. an instance of driving away or warding off v. reject outright and bluntly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...