Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebutter

/ri'bʌtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebutter

//

* danh từ
  • lời phản kháng của bị cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a debater who refutes or disproves by offering contrary evidence or argument n. (law) a pleading by the defendant in reply to a plaintiff's surrejoinder

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...