Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “recalcitrancy” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

recalcitrantcứng đầu, không chịu tuân thủ, khó bảo Xem từ gốc

Có phải bạn muốn tìm:

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...