recant
/ri'kænt/ TOEFLGRE phổ biến #19446
“recanted” là quá khứ của recant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recanted quá khứ
recanted quá khứ phân từ
recanting hiện tại phân từ
recants ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recant
/ri'kænt/
động từ
- công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh
v formally reject or disavow a formerly held belief, usually under pressure