Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recant

/ri'kænt/ TOEFLGRE phổ biến #19446

“recanting” là hiện tại phân từ của recant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recant

/ri'kænt/

động từ

  • công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

v formally reject or disavow a formerly held belief, usually under pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...