Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recapitulate

/,ri:kə'titjuleit/ TOEFLGRE phổ biến #24879

“recapitulates” là ngôi 3 số ít của recapitulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tóm tắt lại, tổng kết lại động từ

“Let me recapitulate the main points discussed today.”Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recapitulate

/,ri:kə'titjuleit/

ngoại động từ

  • tóm lại, tóm tắt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. summarize briefly v. repeat stages of evolutionary development during the embryonic phase of life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...