Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“receding” là hiện tại phân từ của recede — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7675

recede

/ri'si:d/

nội động từ

  • lùi lại, lùi xa dần
    • to recede a few paces: lùi lại một vài bước
  • rút xuống (thuỷ triều...)
    • the tide recedes: thuỷ triều rút xuống
  • (quân sự) rút đi, rút lui
  • hớt ra sáu (trán)
  • rút lui (ý kiến)
    • to recede from an opinion: rút lui ý kiến
  • sụt giá (cổ phần...); giảm sút (sản xuất...)

thành ngữ

  1. to recede into the background
    • lùi về phía sau
    • lui vào hậu trường
    • (nghĩa bóng) lu mờ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. become faint or more distant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...