Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recede

/ri'si:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7675

“receding” là hiện tại phân từ của recede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút lui, lùi dần (nguy cơ, ảnh hưởng) động từ

“The threat of a recession has receded somewhat.”Nguy cơ suy thoái đã phần nào lùi xuống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recede

/ri'si:d/

nội động từ

  • lùi lại, lùi xa dần
    • to recede a few paces: lùi lại một vài bước
  • rút xuống (thuỷ triều...)
    • the tide recedes: thuỷ triều rút xuống
  • (quân sự) rút đi, rút lui
  • hớt ra sáu (trán)
  • rút lui (ý kiến)
    • to recede from an opinion: rút lui ý kiến
  • sụt giá (cổ phần...); giảm sút (sản xuất...)

thành ngữ

  1. to recede into the background
    • lùi về phía sau
    • lui vào hậu trường
    • (nghĩa bóng) lu mờ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. become faint or more distant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...