Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15521

received

//

* tính từ
  • được thừa nhận rộng rãi là đúng
Định nghĩa tiếng Anh

s. widely accepted as true or worthy; surveys show otherwise"- Economist

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...